| 1 | Hasanpor Moghadam Asma | 36788678 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 2 | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 3 | Wu Shuang(Hlj) | 8641170 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 4 | Assylkhan Asiya | 13752707 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 5 | Karmanova Olga Dm. | 24215333 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 6 | Aaranya R | 48716812 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 8 | Kakavand Ramtin | 32790597 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 9 | Abdsattar Alisher | 13749358 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 10 | Arca Christian Gian Karlo | 5258138 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 11 | Zhang Zhi | 8618399 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 12 | Mahboobi Kiasha | 42797470 | Cá nhân Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 15 | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua chớp |
| 16 | Masaeva Iliana In | 55770118 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 17 | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 18 | Zavivaeva Kristina | 34351914 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua chớp |
| 19 | Mu Wangxueyao | 8636001 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 20 | Shi Yige | 8636028 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 21 | Wu Shuang(Hlj) | 8641170 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua chớp |
| 22 | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 23 | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 24 | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua chớp |
| 25 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 27 | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua chớp |
| 28 | Aaranya R | 48716812 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 29 | Anvi Deepak Hinge | 88149498 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 30 | Teesha Byadwal | 429010233 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua chớp |
| 31 | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 32 | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 10 Cờ Vua chớp |
| 34 | Primbetov Nurassyl | 447010193 | Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 35 | Tulegen Ramazan | 447009349 | Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 36 | Zhauynbay Alimzhan | 13782657 | Đồng đội Nam 12 Cờ Vua chớp |
| 37 | Abdsattar Alisher | 13749358 | Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 38 | Qusaiyn Altynbek | 13765981 | Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 39 | Tulendinov Dinmukhammed | 13730860 | Đồng đội Nam 14 Cờ Vua chớp |
| 40 | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 41 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 42 | Trần Ngọc Minh Duy | 12416207 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vua chớp |
| 43 | Akhilbay Imangali | 13734857 | Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 44 | Bayantas Asman | 13725254 | Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 45 | Tleukhanov Yerlan | 13749692 | Đồng đội Nam 18 Cờ Vua chớp |
| 46 | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 47 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 12437522 | Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 48 | Phạm Xuân An | 12461750 | Đồng đội Nam 8 Cờ Vua chớp |
| 49 | Divi Bijesh | 33479011 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 50 | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 51 | Nivedita V C | 25181173 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 52 | Prishita Gupta | 25978985 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 53 | Marticio Jersey | 5236215 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 54 | Zhang Yunyi | 5857651 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 55 | Anetov Amirzhan | 13784951 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 56 | Obidjonov Oriyat | 14222531 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 57 | Đầu Khương Duy | 12424722 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 58 | Melnikov Fedor | 34266984 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 59 | Zhang Zhi | 8618399 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 60 | Mahboobi Kiasha | 42797470 | Cá nhân Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 12432652 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 62 | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 63 | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua nhanh |
| 64 | Sokolova Milana Aleks | 55770304 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 65 | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 66 | Zavivaeva Kristina | 34351914 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nihira Koul | 366127731 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 68 | Nivedita V C | 25181173 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 69 | Saranya Devi Narahari | 33411905 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua nhanh |
| 70 | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 71 | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua nhanh |
| 76 | Aaranya R | 48716812 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 77 | Anvi Deepak Hinge | 88149498 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 78 | Saiaastha Singh | 429054672 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua nhanh |
| 79 | Anetov Amirzhan | 13784951 | Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 80 | Nazarbek Alikhan | 13790641 | Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 81 | Ulan Rizat | 13794795 | Đồng đội Nam 10 Cờ Vua nhanh |
| 82 | Aarav A | 25162748 | Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 83 | Advik Amit Agrawal | 48753629 | Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 84 | Madhvendra Pratap Sharma | 25985663 | Đồng đội Nam 12 Cờ Vua nhanh |
| 85 | Jiang Liu | 8640653 | Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 86 | Shen Fuyan | 8641021 | Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 87 | Xie Chujun | 8637750 | Đồng đội Nam 14 Cờ Vua nhanh |
| 88 | Kuus Erik | 55628664 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 89 | Melnikov Fedor | 34266984 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 90 | Scheglov Gleb | 34356266 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vua nhanh |
| 91 | Bành Gia Huy | 12424714 | Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 92 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 93 | Đỗ An Hòa | 12415499 | Đồng đội Nam 18 Cờ Vua nhanh |
| 94 | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 95 | Phạm Xuân An | 12461750 | Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 96 | Vũ Thành An | 12439797 | Đồng đội Nam 8 Cờ Vua nhanh |
| 97 | Filippova Milana | 447008709 | Cá nhân Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Cá nhân Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Kholyavko Mariya | 13748505 | Cá nhân Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Emujin Enkh-Amgalan | 4908023 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Wang Qinxuanyi | 8636060 | Cá nhân Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Zhu Jiahe | 8647968 | Cá nhân Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Madhvendra Pratap Sharma | 25985663 | Cá nhân Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Ahmadi Barad | 32705670 | Cá nhân Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Scheglov Gleb | 34356266 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Mahboobi Kiasha | 42797470 | Cá nhân Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Divi Bijesh | 33479011 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Vanshika Rawat | 48754420 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Yakshini P | 88115054 | Đồng đội Nữ 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Masaeva Iliana In | 55770118 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Sokolova Milana Aleks | 55770304 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Yunker Alisa Genrietta | 55724353 | Đồng đội Nữ 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Ivashentseva Dominika | 34331050 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Kalugina Maria | 55645070 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Smirnova Polina A | 34414983 | Đồng đội Nữ 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Alemanova Yasmina | 13727206 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Assylkhan Asiya | 13752707 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Japparbekova Malika | 13732170 | Đồng đội Nữ 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Đồng đội Nữ 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Aaranya R | 48716812 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Anvi Deepak Hinge | 88149498 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Teesha Byadwal | 429010233 | Đồng đội Nữ 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 10 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Abhinav Anand | 33397481 | Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Advik Amit Agrawal | 48753629 | Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Madhvendra Pratap Sharma | 25985663 | Đồng đội Nam 12 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Jiang Liu | 8640653 | Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Shen Fuyan | 8641021 | Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Xie Chujun | 8637750 | Đồng đội Nam 14 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Kuus Erik | 55628664 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Melnikov Fedor | 34266984 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Scheglov Gleb | 34356266 | Đồng đội Nam 16 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Arpith S Bijoy | 25677217 | Đồng đội Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Sriram Adarsh Uppala | 33319782 | Đồng đội Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Utkrisht Tuli | 25693506 | Đồng đội Nam 18 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Hosseini Seyed Maahyar | 42742838 | Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Janbarari Mahdiar | 42791499 | Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Mahboobi Kiasha | 42797470 | Đồng đội Nam 8 Cờ Vua tiêu chuẩn |