| 1 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 2 | HCV | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 3 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 4 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 5 | HCV | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 6 | HCV | Phạm Minh Quang | 300000011 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 7 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 8 | HCV | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 9 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 10 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 11 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 12 | HCV | Lê Khánh Thư | 300000034 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 13 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 14 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 15 | HCV | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 16 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 17 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 18 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 19 | HCV | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 20 | HCV | Nguyễn Thanh Huyền | 300000249 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 21 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 22 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 23 | HCV | Nguyễn Mạnh Linh | 300000028 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 24 | HCV | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 25 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 26 | HCV | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 27 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 28 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 29 | HCV | Lê Khánh Thư | 300000034 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 30 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 31 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 32 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 33 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 34 | HCV | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 35 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 36 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 37 | HCV | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 38 | HCV | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 39 | HCV | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 40 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 41 | HCV | Nguyễn Nam Hoàng | 300000009 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 42 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000127 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 43 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 44 | HCV | Phạm Bảo Toàn | 300000097 | Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 45 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 46 | HCV | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 47 | HCV | Lê Khánh Thư | 300000034 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 48 | HCV | Nguyễn Ngọc Châu Kym | 300000035 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 49 | HCV | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 50 | HCV | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 51 | HCV | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 52 | HCV | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 53 | HCV | Hà Anh Kiệt | 300000012 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 54 | HCV | Hà Quỳnh Anh | 300000030 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 55 | HCB | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 56 | HCB | Nguyễn Thanh Huyền | 300000249 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 57 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 58 | HCB | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 59 | HCB | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 60 | HCB | Huỳnh Nhật Tân | 300000016 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 61 | HCB | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 62 | HCB | Phạm Bảo Toàn | 300000097 | Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 63 | HCB | Đặng Hiếu Minh | 300000243 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 64 | HCB | Đặng Nguyên Bình | 300000244 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 65 | HCB | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 66 | HCB | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 67 | HCB | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 68 | HCB | Trần Minh Quyên | 300000080 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 69 | HCB | Phạm Đức Anh | 300000008 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 70 | HCB | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 71 | HCB | Đặng Hiếu Minh | 300000243 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 72 | HCB | Trần Thị Kim Loan | 300000026 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 73 | HCB | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 74 | HCB | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 75 | HCB | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 76 | HCB | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 77 | HCB | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 78 | HCB | Huỳnh Nhật Tân | 300000016 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 79 | HCB | Hoàng Minh Trí | 300000228 | Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 80 | HCB | Phạm Bảo Toàn | 300000097 | Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 81 | HCB | Đặng Hiếu Minh | 300000243 | Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 82 | HCB | Đặng Nguyên Bình | 300000244 | Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 83 | HCB | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 84 | HCB | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 85 | HCB | Hà Minh Anh | 300000105 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 86 | HCB | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 87 | HCB | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 88 | HCB | Nguyễn Trần Hải Đăng | 300000089 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 89 | HCB | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 90 | HCB | Trần Thị Kim Loan | 300000026 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 91 | HCB | Đặng Châu Anh | 300000113 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 92 | HCB | Nguyễn Thanh Huyền | 300000249 | Đôi Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 93 | HCB | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 94 | HCB | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 95 | HCB | Lê Mai Duy | 300000174 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 96 | HCB | Trần Anh Tuấn | 300000007 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 97 | HCB | Hà Đức Phát | 300000090 | Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 98 | HCB | Lê Tiến Phát | 300000092 | Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 99 | HCB | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 100 | HCB | Trần Tưởng Quang Đăng | 300000071 | Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 101 | HCB | Nông Minh Lý | 300000040 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 102 | HCB | Trương Hồng My | 300000042 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 103 | HCB | Đặng Nguyễn Tuệ Nhi | 300000064 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 104 | HCB | Đặng Nguyễn Khánh Hân | 300000081 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 105 | HCB | Hoàng Vĩnh Hòa | 300000003 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 106 | HCB | Hà Đức Phát | 300000090 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 107 | HCB | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 108 | HCB | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 109 | HCĐ | Đặng Linh Nhi | 300000254 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 110 | HCĐ | Trần Bảo Hân | 300000255 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 111 | HCĐ | Lê Anh Quang | 300000317 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 112 | HCĐ | Nguyễn Quân Tùng | 300000010 | Đôi Nam Cờ Vây chớp |
| 113 | HCĐ | Đàm Mộc Tiên | 300000251 | Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 114 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 115 | HCĐ | Giáp Xuân Cường | 300000134 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 116 | HCĐ | Nguyễn Đình Khánh | 300000049 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 117 | HCĐ | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 118 | HCĐ | Trần Tưởng Quang Đăng | 300000071 | Đôi Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 119 | HCĐ | Đặng Thị Phương Thảo | 300000039 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 120 | HCĐ | Đỗ Thị Hồng Loan | 300000033 | Đôi Nữ Cờ Vây chớp |
| 121 | HCĐ | Nguyễn Thanh Huyền | 300000249 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 122 | HCĐ | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây chớp |
| 123 | HCĐ | Đào Nhật Minh | 300000082 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 124 | HCĐ | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây chớp |
| 125 | HCĐ | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 126 | HCĐ | Phạm Việt Khôi | 300000119 | Cá nhân Nam Cờ Vây chớp |
| 127 | HCĐ | Lê Tiến Phát | 300000092 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 128 | HCĐ | Phạm Bảo Toàn | 300000097 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây chớp |
| 129 | HCĐ | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 130 | HCĐ | Trần Anh Thiên Công | 300000065 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây chớp |
| 131 | HCĐ | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 132 | HCĐ | Nguyễn Phương Chi | 300000248 | Cá nhân Nữ Cờ Vây chớp |
| 133 | HCĐ | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 134 | HCĐ | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 135 | HCĐ | Thẩm Bá Hoàng Phong | 300000277 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 136 | HCĐ | Trịnh Công Sơn | 300000175 | Đôi Nam Cờ Vây nhanh |
| 137 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 138 | HCĐ | Nguyễn Phước Thiên Kim | 300000159 | Đôi Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 139 | HCĐ | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 140 | HCĐ | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 141 | HCĐ | Trần Lương Khánh Nguyên | 300000246 | Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 142 | HCĐ | Trần Tưởng Quang Đăng | 300000071 | Đôi Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 143 | HCĐ | Nguyễn Hà Bảo Châu | 300000079 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 144 | HCĐ | Phạm Thị Kim Long | 300000031 | Đôi Nữ Cờ Vây nhanh |
| 145 | HCĐ | Nguyễn Thanh Huyền | 300000249 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 146 | HCĐ | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây nhanh |
| 147 | HCĐ | Đàm Thị Thúy Hiền | 300000142 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 148 | HCĐ | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây nhanh |
| 149 | HCĐ | Nguyễn Quang Huy | 300000235 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 150 | HCĐ | Nguyễn Võ Dương | 300000140 | Cá nhân Nam Cờ Vây nhanh |
| 151 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 152 | HCĐ | Phạm Bảo Toàn | 300000097 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây nhanh |
| 153 | HCĐ | Đặng Hiếu Minh | 300000243 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 154 | HCĐ | Hoàng Đình Minh Khang | 300000068 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây nhanh |
| 155 | HCĐ | Ngô Hải Yến | 300000247 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 156 | HCĐ | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Cá nhân Nữ Cờ Vây nhanh |
| 157 | HCĐ | Đào Nhật Minh | 300000082 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 158 | HCĐ | Nguyễn Phương Ly | 300000083 | Đôi Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 159 | HCĐ | Lê Anh Quang | 300000317 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 160 | HCĐ | Nguyễn Quân Tùng | 300000010 | Đôi Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 161 | HCĐ | Đàm Nguyễn Trang Anh | 300000143 | Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 162 | HCĐ | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 300000098 | Đôi Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 163 | HCĐ | Bùi Ngọc Gia Bảo | 300000074 | Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 164 | HCĐ | Chu Thiên Bảo | 300000245 | Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 165 | HCĐ | Nguyễn Đức Quân | 300000169 | Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 166 | HCĐ | Trần Lương Khánh Nguyên | 300000246 | Đôi Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 167 | HCĐ | Nguyễn Phương Anh | 300000185 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 168 | HCĐ | Phạm Thị Phương Thảo | 300000128 | Đôi Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 169 | HCĐ | Đặng Châu Anh | 300000113 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 170 | HCĐ | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 300000107 | Cá nhân Nữ 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 171 | HCĐ | Nguyễn Khánh Huyền | 300000084 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 172 | HCĐ | Nguyễn Minh Hà | 300000252 | Cá nhân Nữ 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 173 | HCĐ | Đỗ Khánh Bình | 300000004 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 174 | HCĐ | Nguyễn Võ Dương | 300000140 | Cá nhân Nam Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 175 | HCĐ | Lê Tiến Phát | 300000092 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 176 | HCĐ | Phạm Bảo Toàn | 300000097 | Cá nhân Nam 11 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 177 | HCĐ | Đỗ Gia Bảo | 300000072 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 178 | HCĐ | Phan Mã Gia Huy | 300000073 | Cá nhân Nam 16 Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 179 | HCĐ | Nguyễn Lan Hương | 300000044 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |
| 180 | HCĐ | Trần Thị Kim Loan | 300000026 | Cá nhân Nữ Cờ Vây tiêu chuẩn |