| 1 | Cao Sang | 725056 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | Đào Thiên Hải | 12400084 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | Lê Thị Phương Liên | 12400254 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 4 | Trần Thị Kim Loan | 12400360 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 5 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 7 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 8 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 10 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 11 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 12 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 13 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 | Lương Phương Hạnh | 12401013 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 16 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Kiều Bích Thủy | 12409910 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Nguyễn Quang Trung | 12408190 | Cá nhân Nam Cờ Ốc chớp |
| 22 | Phan Trọng Bình | 12400840 | Cá nhân Nam Cờ Ốc chớp |
| 23 | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc chớp |
| 24 | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc chớp |
| 25 | Bảo Khoa | 12401501 | Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 26 | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 27 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 28 | Trần Thị Mộng Thu | 12403415 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |