| 1 | HCV | Vũ Hoàng Gia Bảo | 12407984 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Trần Thị Mộng Thu | 12403415 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 6 | HCV | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 7 | HCV | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | HCV | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCV | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Cá nhân Nam Cờ Ốc chớp |
| 12 | HCV | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc chớp |
| 13 | HCV | Võ Thành Ninh | 12402141 | Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 14 | HCV | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 15 | HCB | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 16 | HCB | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 17 | HCB | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 18 | HCB | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 19 | HCB | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 20 | HCB | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 21 | HCB | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 22 | HCB | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 23 | HCB | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCB | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | HCB | Bảo Khoa | 12401501 | Cá nhân Nam Cờ Ốc chớp |
| 26 | HCB | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc chớp |
| 27 | HCB | Dương Thế Anh | 12401277 | Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 28 | HCB | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 29 | HCĐ | Cao Sang | 725056 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 30 | HCĐ | Đào Thiên Hải | 12400084 | Cá nhân Nam Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 31 | HCĐ | Lê Thị Phương Liên | 12400254 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 32 | HCĐ | Trần Thị Kim Loan | 12400360 | Cá nhân Nữ Cờ ASEAN tiêu chuẩn |
| 33 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 34 | HCĐ | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 35 | HCĐ | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 36 | HCĐ | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 37 | HCĐ | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 38 | HCĐ | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam Cờ Vua siêu chớp |
| 39 | HCĐ | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 40 | HCĐ | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ Cờ Vua siêu chớp |
| 41 | HCĐ | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 42 | HCĐ | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 43 | HCĐ | Lương Phương Hạnh | 12401013 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 44 | HCĐ | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 45 | HCĐ | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | HCĐ | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | HCĐ | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | HCĐ | Kiều Bích Thủy | 12409910 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 49 | HCĐ | Nguyễn Quang Trung | 12408190 | Cá nhân Nam Cờ Ốc chớp |
| 50 | HCĐ | Phan Trọng Bình | 12400840 | Cá nhân Nam Cờ Ốc chớp |
| 51 | HCĐ | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc chớp |
| 52 | HCĐ | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc chớp |
| 53 | HCĐ | Bảo Khoa | 12401501 | Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 54 | HCĐ | Trần Quốc Dũng | 12400645 | Cá nhân Nam Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 55 | HCĐ | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |
| 56 | HCĐ | Trần Thị Mộng Thu | 12403415 | Cá nhân Nữ Cờ Ốc tiêu chuẩn |