DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 12483516 Vũ Ngọc Khánh Tiên Nữ 2017 - - - w
9802 FIDE 12419516 Ngô Trần Trung Hiếu Nam 2009 - - -
9803 FIDE 561021628 Lương Vũ Nguyễn Hoàng Nam 2011 - 1442 -
9804 FIDE 12421308 Lê Thị Hằng Nữ 1986 - - - w
9805 FIDE 12421820 Lê Văn Quý Nam 1981 - - -
9806 FIDE 12488380 Trần Anh Đức Nam 2010 - 1446 -
9807 FIDE 12490172 Mai Huy Hoàng Nam 2017 - - -
9808 FIDE 12426172 Mao Gia Huy Nam 2006 - - -
9809 FIDE 12493244 Nguyễn Mạnh Cường Nam 2014 - - -
9810 FIDE 12429244 Dư Chí Khang Nam 2011 - - -
9811 FIDE 12494780 Lê Đăng Khoa Nam 2011 - - -
9812 FIDE 12496316 Trần Ngọc Xuân Nam 2017 - - -
9813 FIDE 12431036 Giang Công Thành Nam 2010 - - -
9814 FIDE 12434108 Võ Đặng Yến Vy Nữ 2008 - - - w
9815 FIDE 12499900 Nguyễn Thị Mỹ Nữ 2004 - - - w
9816 FIDE 12434620 Đỗ Phạm Đức Thái Nam 2012 - - -
9817 FIDE 12437948 Võ Nguyễn Việt Khang Nam 2011 - - -
9818 FIDE 12447676 Nguyễn Thành Trung Nam 2015 - - -
9819 FIDE 12456381 Lý Đức Bảo Nam 2015 - - -
9820 FIDE 12459453 Đặng Ngọc Hương Nữ 2002 - - - w