| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11921
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11922
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11923
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11924
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11925
|
|
Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11926
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11927
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11928
|
|
Phạm Ngọc Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11929
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11930
|
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11931
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11932
|
|
Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11933
|
|
Lê Vĩnh Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11934
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | 1483 | - | |||
|
11935
|
|
Nguyễn Viết Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11936
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11937
|
|
Đoàn Phúc Gia | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11938
|
|
Phạm Bảo Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11939
|
|
Lê Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11940
|
|
Phạm Ngọc Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||